越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“tuần hành” (1)
tuần hành
英语
动to march, to demonstrate
Hàng ngàn người đã tuần hành trên đường phố để phản đối chính sách mới.
Thousands of people marched in the streets to protest the new policy.
相关词“tuần hành” (0)
未找到相关词。
短语“tuần hành” (3)
Các nhóm cực hữu đã tổ chức một cuộc tuần hành phản đối.
Far-right groups organized a protest march.
Hàng ngàn người đã tuần hành trên đường phố để phản đối chính sách mới.
Thousands of people marched in the streets to protest the new policy.
Hàng nghìn người biểu tình đã tuần hành trên đường phố.
Thousands of protesters marched in the streets.
